Giá vàng hôm nay tại Việt Nam

Loại vàngCông tyMua vào (VND)Bán ra (VND)Chênh Lệch (%)Cập nhật
Nữ trang 41,7%
SJC
5,783,4526,633,452+ 14.70%15/01/2026 08:51
Nữ trang 68%
SJC
9,957,67910,807,679+ 8.54%15/01/2026 08:51
Trang sức vàng SJC 9999
SJC
15,570,00015,870,000+ 1.93%15/01/2026 08:51
Vàng SJC 1 chỉ
SJC
16,080,00016,283,000+ 1.26%15/01/2026 08:51
Vàng SJC 2 chỉ
SJC
16,080,00016,283,000+ 1.26%15/01/2026 08:51
Vàng SJC 5 chỉ
SJC
16,080,00016,282,000+ 1.26%15/01/2026 08:51
Vàng miếng SJC theo lượng
SJC
16,080,00016,280,000+ 1.24%15/01/2026 08:51
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ
SJC
15,720,00015,970,000+ 1.59%15/01/2026 08:51
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân
SJC
15,720,00015,980,000+ 1.65%15/01/2026 08:51
Vàng trang sức SJC 99%
SJC
15,112,87115,712,871+ 3.97%15/01/2026 08:51
Vàng 14K PNJ
PNJ
8,412,0009,302,000+ 10.58%15/01/2026 08:51
Vàng 18K PNJ
PNJ
11,035,00011,925,000+ 8.07%15/01/2026 08:51
Vàng 333 (8K)
PNJ
4,405,0005,295,000+ 20.20%15/01/2026 08:51
Vàng 375 (9K)
PNJ
5,073,0005,963,000+ 17.54%15/01/2026 08:51
Vàng 416 (10K)
PNJ
5,724,0006,614,000+ 15.55%15/01/2026 08:51
Vàng 610 (14.6K)
PNJ
8,809,0009,699,000+ 10.10%15/01/2026 08:51
Vàng 650 (15.6K)
PNJ
9,445,00010,335,000+ 9.42%15/01/2026 08:51
Vàng 680 (16.3K)
PNJ
9,922,00010,812,000+ 8.97%15/01/2026 08:51
Vàng 916 (22K)
PNJ
13,944,00014,564,000+ 4.45%15/01/2026 08:51
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
15,800,00016,100,000+ 1.90%15/01/2026 08:51
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
15,800,00016,100,000+ 1.90%15/01/2026 08:51
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
15,484,00015,884,000+ 2.58%15/01/2026 08:51
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
15,500,00015,900,000+ 2.58%15/01/2026 08:51
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
15,800,00016,100,000+ 1.90%15/01/2026 08:51
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
16,080,00016,280,000+ 1.24%15/01/2026 08:51
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
15,800,00016,100,000+ 1.90%15/01/2026 08:51
Vàng nữ trang 99
PNJ
15,121,00015,741,000+ 4.10%15/01/2026 08:51
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng
DOJI
15,800,00016,100,000+ 1.90%15/01/2026 08:52
Nữ trang 99
DOJI
15,380,00015,855,000+ 3.09%15/01/2026 08:52
Nữ trang 999
DOJI
15,450,00015,850,000+ 2.59%15/01/2026 08:52
Nữ trang 9999
DOJI
15,500,00015,900,000+ 2.58%15/01/2026 08:52
Vàng miếng DOJI lẻ
DOJI
16,080,00016,280,000+ 1.24%15/01/2026 08:52
Bản vị vàng BTMC
Bảo Tín Minh Châu
15,840,00016,140,000+ 1.89%13/01/2026 16:57
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999
Bảo Tín Minh Châu
15,670,00016,020,000+ 2.23%15/01/2026 08:52
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999
Bảo Tín Minh Châu
15,690,00016,040,000+ 2.23%15/01/2026 08:52
Vàng miếng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Minh Châu
15,980,00016,280,000+ 1.88%15/01/2026 08:52
Vàng miếng SJC BTMC
Bảo Tín Minh Châu
16,080,00016,280,000+ 1.24%15/01/2026 08:52
Vàng nhẫn trơn BTMC
Bảo Tín Minh Châu
15,980,00016,280,000+ 1.88%15/01/2026 08:52
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý
Phú Quý
15,800,00016,100,000+ 1.90%15/01/2026 08:52
Bạc Phú Quý 99.9
Phú Quý
338,200397,900+ 17.65%15/01/2026 08:52
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Mạnh Hải
15,980,0000− 100.00%15/01/2026 08:52
Phú quý 1 lượng 99.9
Phú Quý
15,790,00016,090,000+ 1.90%15/01/2026 08:52
Vàng 18K Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
10,763,00011,363,000+ 5.57%15/01/2026 08:52
Vàng 610 Mi Hồng
Mi Hồng
9,100,0009,600,000+ 5.49%15/01/2026 08:52
Vàng 680 Mi Hồng
Mi Hồng
9,400,0009,900,000+ 5.32%15/01/2026 08:52
Vàng 750 Mi Hồng
Mi Hồng
10,550,00011,050,000+ 4.74%15/01/2026 08:52
Vàng 950 Mi Hồng
Mi Hồng
14,250,0000− 100.00%15/01/2026 08:52
Vàng 980 Mi Hồng
Mi Hồng
14,690,00015,140,000+ 3.06%15/01/2026 08:52
Vàng 985 Mi Hồng
Mi Hồng
14,770,00015,220,000+ 3.05%15/01/2026 08:52
Vàng 999 Mi Hồng
Mi Hồng
16,130,00016,280,000+ 0.93%15/01/2026 08:52
Vàng 999.0 phi SJC
Phú Quý
15,190,0000− 100.00%15/01/2026 08:52
Vàng 999.9 phi SJC
Phú Quý
15,200,0000− 100.00%15/01/2026 08:52
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9)
Bảo Tín Mạnh Hải
15,980,00016,280,000+ 1.88%15/01/2026 08:52
Vàng Tiểu Kim Cát 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
15,980,00016,280,000+ 1.88%15/01/2026 08:52
Vàng Trắng Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
10,763,00011,363,000+ 5.57%15/01/2026 08:52
Vàng miếng SJC BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
16,090,00016,280,000+ 1.18%15/01/2026 08:52
Vàng miếng SJC Mi Hồng
Mi Hồng
16,130,00016,280,000+ 0.93%15/01/2026 08:52
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
16,080,00016,280,000+ 1.24%15/01/2026 08:52
Vàng miếng SJC Phú Quý
Phú Quý
16,000,00016,280,000+ 1.75%15/01/2026 08:52
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999
Phú Quý
15,800,00016,100,000+ 1.90%15/01/2026 08:52
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
15,000,00015,300,000+ 2.00%15/01/2026 08:52
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Bảo Tín Mạnh Hải
15,050,00015,350,000+ 1.99%06/12/2025 07:53
Vàng ta Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
14,850,00015,150,000+ 2.02%15/01/2026 08:52
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
15,870,00016,030,000+ 1.01%15/01/2026 08:52
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
15,880,00016,040,000+ 1.01%15/01/2026 08:52
Vàng trang sức 98
Phú Quý
15,386,00015,680,000+ 1.91%15/01/2026 08:52
Vàng trang sức 99
Phú Quý
15,543,00015,840,000+ 1.91%15/01/2026 08:52
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Phú Quý
15,690,00015,990,000+ 1.91%15/01/2026 08:52
Vàng trang sức 999.9
Phú Quý
15,700,00016,000,000+ 1.91%15/01/2026 08:52
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
15,980,00016,280,000+ 1.88%15/01/2026 08:52
Cập nhật gần nhất: 15/01/2026 15:55 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng

Bảng Giá Vàng Tại các tỉnh mới nhất

Thương Hiệu Giá Vàng Trong Nước