Giá vàng hôm nay tại Việt Nam

Loại vàngCông tyMua vào (VND)Bán ra (VND)Chênh Lệch (%)Cập nhật
Nữ trang 41,7%
SJC
5,976,9956,866,995+ 14.89%23/03/2026 21:24
Nữ trang 68%
SJC
10,298,51711,188,517+ 8.64%23/03/2026 21:24
Trang sức vàng SJC 9999
SJC
16,080,00016,430,000+ 2.18%23/03/2026 21:24
Vàng SJC 1 chỉ
SJC
16,300,00016,603,000+ 1.86%23/03/2026 21:24
Vàng SJC 2 chỉ
SJC
16,300,00016,603,000+ 1.86%23/03/2026 21:24
Vàng SJC 5 chỉ
SJC
16,300,00016,602,000+ 1.85%23/03/2026 21:24
Vàng miếng SJC theo lượng
SJC
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ
SJC
16,280,00016,580,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân
SJC
16,280,00016,590,000+ 1.90%23/03/2026 21:24
Vàng trang sức SJC 99%
SJC
15,617,32716,267,327+ 4.16%23/03/2026 21:24
Vàng 14K PNJ
PNJ
8,733,0009,623,000+ 10.19%23/03/2026 21:24
Vàng 18K PNJ
PNJ
11,448,00012,338,000+ 7.77%23/03/2026 21:24
Vàng 333 (8K)
PNJ
4,588,0005,478,000+ 19.40%23/03/2026 21:24
Vàng 375 (9K)
PNJ
5,279,0006,169,000+ 16.86%23/03/2026 21:24
Vàng 416 (10K)
PNJ
5,953,0006,843,000+ 14.95%23/03/2026 21:24
Vàng 610 (14.6K)
PNJ
9,145,00010,035,000+ 9.73%23/03/2026 21:24
Vàng 650 (15.6K)
PNJ
9,803,00010,693,000+ 9.08%23/03/2026 21:24
Vàng 680 (16.3K)
PNJ
10,296,00011,186,000+ 8.64%23/03/2026 21:24
Vàng 916 (22K)
PNJ
14,448,00015,068,000+ 4.29%23/03/2026 21:24
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
16,034,00016,434,000+ 2.49%23/03/2026 21:24
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
16,050,00016,450,000+ 2.49%23/03/2026 21:24
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Vàng nữ trang 99
PNJ
15,666,00016,286,000+ 3.96%23/03/2026 21:24
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng
DOJI
16,030,00016,370,000+ 2.12%23/03/2026 21:24
Nữ trang 99
DOJI
15,810,00016,250,000+ 2.78%23/03/2026 21:24
Nữ trang 999
DOJI
15,880,00016,270,000+ 2.46%23/03/2026 21:24
Nữ trang 9999
DOJI
15,930,00016,320,000+ 2.45%23/03/2026 21:24
Vàng miếng DOJI lẻ
DOJI
16,080,00016,380,000+ 1.87%23/03/2026 21:24
Bản vị vàng BTMC
Bảo Tín Minh Châu
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999
Bảo Tín Minh Châu
16,080,00016,480,000+ 2.49%23/03/2026 21:24
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999
Bảo Tín Minh Châu
16,100,00016,500,000+ 2.48%23/03/2026 21:24
Vàng miếng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Minh Châu
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Vàng miếng SJC BTMC
Bảo Tín Minh Châu
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Vàng nhẫn trơn BTMC
Bảo Tín Minh Châu
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
N/A
BINANCE
441441− 0.00%
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý
Phú Quý
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Mạnh Hải
16,300,0000− 100.00%23/03/2026 21:25
Phú quý 1 lượng 99.9
Phú Quý
16,290,00016,590,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Vàng 18K Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
11,306,00011,856,000+ 4.86%24/03/2026 07:30
Vàng 610 Mi Hồng
Mi Hồng
9,850,00010,550,000+ 7.11%06/02/2026 03:53
Vàng 680 Mi Hồng
Mi Hồng
10,150,00010,850,000+ 6.90%06/02/2026 03:53
Vàng 750 Mi Hồng
Mi Hồng
11,300,00012,000,000+ 6.19%06/02/2026 03:53
Vàng 950 Mi Hồng
Mi Hồng
15,390,0000− 100.00%06/02/2026 03:53
Vàng 980 Mi Hồng
Mi Hồng
15,870,00016,470,000+ 3.78%06/02/2026 03:53
Vàng 985 Mi Hồng
Mi Hồng
15,950,00016,550,000+ 3.76%06/02/2026 03:53
Vàng 999 Mi Hồng
Mi Hồng
17,340,00017,540,000+ 1.15%06/02/2026 03:53
Vàng 999.0 phi SJC
Phú Quý
14,750,0000− 100.00%23/03/2026 21:24
Vàng 999.9 phi SJC
Phú Quý
14,800,0000− 100.00%23/03/2026 21:24
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9)
Bảo Tín Mạnh Hải
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:25
Vàng Tiểu Kim Cát 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:25
Vàng Trắng Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
11,306,00011,856,000+ 4.86%24/03/2026 07:30
Vàng miếng SJC BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:25
Vàng miếng SJC Mi Hồng
Mi Hồng
17,340,00017,540,000+ 1.15%06/02/2026 03:53
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
16,300,00016,600,000+ 1.84%24/03/2026 07:30
Vàng miếng SJC Phú Quý
Phú Quý
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999
Phú Quý
16,300,00016,600,000+ 1.84%23/03/2026 21:24
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
16,000,00016,400,000+ 2.50%24/03/2026 07:30
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Bảo Tín Mạnh Hải
15,050,00015,350,000+ 1.99%06/12/2025 07:53
Vàng ta Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
15,700,00016,100,000+ 2.55%24/03/2026 07:30
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
16,090,00016,490,000+ 2.49%23/03/2026 21:25
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
16,100,00016,500,000+ 2.48%23/03/2026 21:25
Vàng trang sức 98
Phú Quý
15,680,00016,072,000+ 2.50%23/03/2026 21:24
Vàng trang sức 99
Phú Quý
15,840,00016,236,000+ 2.50%23/03/2026 21:24
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Phú Quý
15,990,00016,390,000+ 2.50%23/03/2026 21:24
Vàng trang sức 999.9
Phú Quý
16,000,00016,400,000+ 2.50%23/03/2026 21:24
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
17,760,00018,060,000+ 1.69%11/02/2026 08:53
Đồng bạc mỹ nghệ 999
Phú Quý
258,300303,900+ 17.65%23/03/2026 21:24
Cập nhật gần nhất: 24/03/2026 04:28 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng

Bảng Giá Vàng Tại các tỉnh mới nhất

Thương Hiệu Giá Vàng Trong Nước