Giá vàng hôm nay tại Việt Nam

Loại vàngCông tyMua vào (VND)Bán ra (VND)Chênh Lệch (%)Cập nhật
Nữ trang 41,7%
SJC
6,685,9667,575,966+ 13.31%16/03/2026 22:59
Nữ trang 68%
SJC
11,454,63312,344,633+ 7.77%16/03/2026 22:59
Trang sức vàng SJC 9999
SJC
17,780,00018,130,000+ 1.97%16/03/2026 22:59
Vàng SJC 1 chỉ
SJC
18,010,00018,313,000+ 1.68%16/03/2026 22:59
Vàng SJC 2 chỉ
SJC
18,010,00018,313,000+ 1.68%16/03/2026 22:59
Vàng SJC 5 chỉ
SJC
18,010,00018,312,000+ 1.68%16/03/2026 22:59
Vàng miếng SJC theo lượng
SJC
18,010,00018,310,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ
SJC
17,980,00018,280,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân
SJC
17,980,00018,290,000+ 1.72%16/03/2026 22:59
Vàng trang sức SJC 99%
SJC
17,300,49517,950,495+ 3.76%16/03/2026 22:59
Vàng 14K PNJ
PNJ
9,763,00010,653,000+ 9.12%16/03/2026 22:59
Vàng 18K PNJ
PNJ
12,768,00013,658,000+ 6.97%16/03/2026 22:59
Vàng 333 (8K)
PNJ
5,174,0006,064,000+ 17.20%16/03/2026 22:59
Vàng 375 (9K)
PNJ
5,939,0006,829,000+ 14.99%16/03/2026 22:59
Vàng 416 (10K)
PNJ
6,685,0007,575,000+ 13.31%16/03/2026 22:59
Vàng 610 (14.6K)
PNJ
10,218,00011,108,000+ 8.71%16/03/2026 22:59
Vàng 650 (15.6K)
PNJ
10,947,00011,837,000+ 8.13%16/03/2026 22:59
Vàng 680 (16.3K)
PNJ
11,493,00012,383,000+ 7.74%16/03/2026 22:59
Vàng 916 (22K)
PNJ
16,060,00016,680,000+ 3.86%16/03/2026 22:59
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
18,000,00018,300,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
18,000,00018,300,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
17,792,00018,192,000+ 2.25%16/03/2026 22:59
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
17,810,00018,210,000+ 2.25%16/03/2026 22:59
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
18,000,00018,300,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
18,010,00018,310,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
18,000,00018,300,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng nữ trang 99
PNJ
17,408,00018,028,000+ 3.56%16/03/2026 22:59
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng
DOJI
18,010,00018,310,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Nữ trang 99
DOJI
17,730,00018,180,000+ 2.54%16/03/2026 22:59
Nữ trang 999
DOJI
17,800,00018,200,000+ 2.25%16/03/2026 22:59
Nữ trang 9999
DOJI
17,850,00018,250,000+ 2.24%16/03/2026 22:59
Vàng miếng DOJI lẻ
DOJI
18,010,00018,310,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Bản vị vàng BTMC
Bảo Tín Minh Châu
17,960,00018,260,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999
Bảo Tín Minh Châu
17,740,00018,140,000+ 2.25%16/03/2026 22:59
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999
Bảo Tín Minh Châu
17,760,00018,160,000+ 2.25%16/03/2026 22:59
Vàng miếng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Minh Châu
17,960,00018,260,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng miếng SJC BTMC
Bảo Tín Minh Châu
18,010,00018,310,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng nhẫn trơn BTMC
Bảo Tín Minh Châu
17,960,00018,260,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
N/A
BINANCE
500500− 0.00%
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý
Phú Quý
18,000,00018,300,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Mạnh Hải
17,960,0000− 100.00%16/03/2026 22:59
Phú quý 1 lượng 99.9
Phú Quý
17,990,00018,290,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng 18K Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
12,370,00012,920,000+ 4.45%17/03/2026 07:30
Vàng 610 Mi Hồng
Mi Hồng
9,850,00010,550,000+ 7.11%06/02/2026 03:53
Vàng 680 Mi Hồng
Mi Hồng
10,150,00010,850,000+ 6.90%06/02/2026 03:53
Vàng 750 Mi Hồng
Mi Hồng
11,300,00012,000,000+ 6.19%06/02/2026 03:53
Vàng 950 Mi Hồng
Mi Hồng
15,390,0000− 100.00%06/02/2026 03:53
Vàng 980 Mi Hồng
Mi Hồng
15,870,00016,470,000+ 3.78%06/02/2026 03:53
Vàng 985 Mi Hồng
Mi Hồng
15,950,00016,550,000+ 3.76%06/02/2026 03:53
Vàng 999 Mi Hồng
Mi Hồng
17,340,00017,540,000+ 1.15%06/02/2026 03:53
Vàng 999.0 phi SJC
Phú Quý
17,200,0000− 100.00%16/03/2026 22:59
Vàng 999.9 phi SJC
Phú Quý
17,250,0000− 100.00%16/03/2026 22:59
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9)
Bảo Tín Mạnh Hải
17,960,00018,260,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng Tiểu Kim Cát 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
17,960,00018,260,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng Trắng Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
12,370,00012,920,000+ 4.45%17/03/2026 07:30
Vàng miếng SJC BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
18,010,00018,310,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng miếng SJC Mi Hồng
Mi Hồng
17,340,00017,540,000+ 1.15%06/02/2026 03:53
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
17,960,00018,260,000+ 1.67%17/03/2026 07:30
Vàng miếng SJC Phú Quý
Phú Quý
18,010,00018,310,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999
Phú Quý
18,000,00018,300,000+ 1.67%16/03/2026 22:59
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
17,100,00017,500,000+ 2.34%17/03/2026 07:30
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Bảo Tín Mạnh Hải
15,050,00015,350,000+ 1.99%06/12/2025 07:53
Vàng ta Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
17,000,00017,400,000+ 2.35%17/03/2026 07:30
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
17,750,00017,930,000+ 1.01%16/03/2026 22:59
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
17,760,00017,940,000+ 1.01%16/03/2026 22:59
Vàng trang sức 98
Phú Quý
17,444,00017,836,000+ 2.25%16/03/2026 22:59
Vàng trang sức 99
Phú Quý
17,622,00018,018,000+ 2.25%16/03/2026 22:59
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Phú Quý
17,790,00018,190,000+ 2.25%16/03/2026 22:59
Vàng trang sức 999.9
Phú Quý
17,800,00018,200,000+ 2.25%16/03/2026 22:59
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
17,760,00018,060,000+ 1.69%11/02/2026 08:53
Đồng bạc mỹ nghệ 999
Phú Quý
298,400351,100+ 17.66%16/03/2026 22:59
Cập nhật gần nhất: 17/03/2026 06:01 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng

Bảng Giá Vàng Tại các tỉnh mới nhất

Thương Hiệu Giá Vàng Trong Nước