Giá vàng hôm nay tại Việt Nam

Loại vàngCông tyMua vào (VND)Bán ra (VND)Chênh Lệch (%)Cập nhật
Nữ trang 41,7%
SJC
6,260,5847,150,584+ 14.22%28/03/2026 08:59
Nữ trang 68%
SJC
10,760,96411,650,964+ 8.27%28/03/2026 08:59
Trang sức vàng SJC 9999
SJC
16,760,00017,110,000+ 2.09%28/03/2026 08:59
Vàng SJC 1 chỉ
SJC
16,980,00017,283,000+ 1.78%28/03/2026 08:59
Vàng SJC 2 chỉ
SJC
16,980,00017,283,000+ 1.78%28/03/2026 08:59
Vàng SJC 5 chỉ
SJC
16,980,00017,282,000+ 1.78%28/03/2026 08:59
Vàng miếng SJC theo lượng
SJC
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ
SJC
16,960,00017,260,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân
SJC
16,960,00017,270,000+ 1.83%28/03/2026 08:59
Vàng trang sức SJC 99%
SJC
16,290,59416,940,594+ 3.99%28/03/2026 08:59
Vàng 14K PNJ
PNJ
9,125,00010,015,000+ 9.75%28/03/2026 08:59
Vàng 18K PNJ
PNJ
11,950,00012,840,000+ 7.45%28/03/2026 08:59
Vàng 333 (8K)
PNJ
4,811,0005,701,000+ 18.50%28/03/2026 08:59
Vàng 375 (9K)
PNJ
5,530,0006,420,000+ 16.09%28/03/2026 08:59
Vàng 416 (10K)
PNJ
6,232,0007,122,000+ 14.28%28/03/2026 08:59
Vàng 610 (14.6K)
PNJ
9,553,00010,443,000+ 9.32%28/03/2026 08:59
Vàng 650 (15.6K)
PNJ
10,238,00011,128,000+ 8.69%28/03/2026 08:59
Vàng 680 (16.3K)
PNJ
10,752,00011,642,000+ 8.28%28/03/2026 08:59
Vàng 916 (22K)
PNJ
15,062,00015,682,000+ 4.12%28/03/2026 08:59
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
16,703,00017,103,000+ 2.39%28/03/2026 08:59
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
16,720,00017,120,000+ 2.39%28/03/2026 08:59
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng nữ trang 99
PNJ
16,329,00016,949,000+ 3.80%28/03/2026 08:59
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng
DOJI
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Nữ trang 99
DOJI
16,680,00017,130,000+ 2.70%28/03/2026 08:59
Nữ trang 999
DOJI
16,750,00017,150,000+ 2.39%28/03/2026 08:59
Nữ trang 9999
DOJI
16,800,00017,200,000+ 2.38%28/03/2026 08:59
Vàng miếng DOJI lẻ
DOJI
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Bản vị vàng BTMC
Bảo Tín Minh Châu
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999
Bảo Tín Minh Châu
16,760,00017,160,000+ 2.39%28/03/2026 08:59
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999
Bảo Tín Minh Châu
16,780,00017,180,000+ 2.38%28/03/2026 08:59
Vàng miếng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Minh Châu
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng miếng SJC BTMC
Bảo Tín Minh Châu
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng nhẫn trơn BTMC
Bảo Tín Minh Châu
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
N/A
BINANCE
449449− 0.00%
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý
Phú Quý
16,960,00017,260,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Mạnh Hải
15,800,0000− 100.00%25/03/2026 11:14
Phú quý 1 lượng 99.9
Phú Quý
16,950,00017,250,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng 18K Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
11,519,00012,069,000+ 4.77%28/03/2026 13:33
Vàng 610 Mi Hồng
Mi Hồng
9,850,00010,550,000+ 7.11%06/02/2026 03:53
Vàng 680 Mi Hồng
Mi Hồng
10,150,00010,850,000+ 6.90%06/02/2026 03:53
Vàng 750 Mi Hồng
Mi Hồng
11,300,00012,000,000+ 6.19%06/02/2026 03:53
Vàng 950 Mi Hồng
Mi Hồng
15,390,0000− 100.00%06/02/2026 03:53
Vàng 980 Mi Hồng
Mi Hồng
15,870,00016,470,000+ 3.78%06/02/2026 03:53
Vàng 985 Mi Hồng
Mi Hồng
15,950,00016,550,000+ 3.76%06/02/2026 03:53
Vàng 999 Mi Hồng
Mi Hồng
17,340,00017,540,000+ 1.15%06/02/2026 03:53
Vàng 999.0 phi SJC
Phú Quý
15,950,0000− 100.00%28/03/2026 08:59
Vàng 999.9 phi SJC
Phú Quý
16,000,0000− 100.00%28/03/2026 08:59
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9)
Bảo Tín Mạnh Hải
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng Tiểu Kim Cát 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng Trắng Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
11,519,00012,069,000+ 4.77%28/03/2026 13:33
Vàng miếng SJC BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng miếng SJC Mi Hồng
Mi Hồng
17,340,00017,540,000+ 1.15%06/02/2026 03:53
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 13:33
Vàng miếng SJC Phú Quý
Phú Quý
16,980,00017,280,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999
Phú Quý
16,960,00017,260,000+ 1.77%28/03/2026 08:59
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
16,000,00016,400,000+ 2.50%28/03/2026 13:33
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Bảo Tín Mạnh Hải
15,050,00015,350,000+ 1.99%06/12/2025 07:53
Vàng ta Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
15,900,00016,300,000+ 2.52%28/03/2026 13:33
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
16,770,00017,170,000+ 2.39%28/03/2026 08:59
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
16,780,00017,180,000+ 2.38%28/03/2026 08:59
Vàng trang sức 98
Phú Quý
16,424,80016,816,800+ 2.39%28/03/2026 08:59
Vàng trang sức 99
Phú Quý
16,592,40016,988,400+ 2.39%28/03/2026 08:59
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Phú Quý
16,750,00017,150,000+ 2.39%28/03/2026 08:59
Vàng trang sức 999.9
Phú Quý
16,760,00017,160,000+ 2.39%28/03/2026 08:59
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
17,760,00018,060,000+ 1.69%11/02/2026 08:53
Đồng bạc mỹ nghệ 999
Phú Quý
262,100308,400+ 17.67%28/03/2026 08:59
Cập nhật gần nhất: 28/03/2026 16:04 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng

Bảng Giá Vàng Tại các tỉnh mới nhất

Thương Hiệu Giá Vàng Trong Nước