Giá vàng hôm nay tại Việt Nam

Loại vàngCông tyMua vào (VND)Bán ra (VND)Chênh Lệch (%)Cập nhật
Nữ trang 41,7%
SJC
6,665,1147,555,114+ 13.35%15/03/2026 09:14
Nữ trang 68%
SJC
11,420,63012,310,630+ 7.79%15/03/2026 09:14
Trang sức vàng SJC 9999
SJC
17,730,00018,080,000+ 1.97%15/03/2026 09:14
Vàng SJC 1 chỉ
SJC
17,960,00018,263,000+ 1.69%15/03/2026 09:14
Vàng SJC 2 chỉ
SJC
17,960,00018,263,000+ 1.69%15/03/2026 09:14
Vàng SJC 5 chỉ
SJC
17,960,00018,262,000+ 1.68%15/03/2026 09:14
Vàng miếng SJC theo lượng
SJC
17,960,00018,260,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ
SJC
17,930,00018,230,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân
SJC
17,930,00018,240,000+ 1.73%15/03/2026 09:14
Vàng trang sức SJC 99%
SJC
17,250,99017,900,990+ 3.77%15/03/2026 09:14
Vàng 14K PNJ
PNJ
9,751,00010,641,000+ 9.13%15/03/2026 09:14
Vàng 18K PNJ
PNJ
12,753,00013,643,000+ 6.98%15/03/2026 09:14
Vàng 333 (8K)
PNJ
5,167,0006,057,000+ 17.22%15/03/2026 09:14
Vàng 375 (9K)
PNJ
5,931,0006,821,000+ 15.01%15/03/2026 09:14
Vàng 416 (10K)
PNJ
6,677,0007,567,000+ 13.33%15/03/2026 09:14
Vàng 610 (14.6K)
PNJ
10,206,00011,096,000+ 8.72%15/03/2026 09:14
Vàng 650 (15.6K)
PNJ
10,934,00011,824,000+ 8.14%15/03/2026 09:14
Vàng 680 (16.3K)
PNJ
11,479,00012,369,000+ 7.75%15/03/2026 09:14
Vàng 916 (22K)
PNJ
16,042,00016,662,000+ 3.86%15/03/2026 09:14
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
17,960,00018,260,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
17,960,00018,260,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
17,772,00018,172,000+ 2.25%15/03/2026 09:14
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
17,790,00018,190,000+ 2.25%15/03/2026 09:14
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
17,960,00018,260,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
17,960,00018,260,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
17,960,00018,260,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng nữ trang 99
PNJ
17,388,00018,008,000+ 3.57%15/03/2026 09:14
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng
DOJI
17,960,00018,260,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Nữ trang 99
DOJI
17,680,00018,130,000+ 2.55%15/03/2026 09:14
Nữ trang 999
DOJI
17,750,00018,150,000+ 2.25%15/03/2026 09:14
Nữ trang 9999
DOJI
17,800,00018,200,000+ 2.25%15/03/2026 09:14
Vàng miếng DOJI lẻ
DOJI
17,960,00018,260,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Bản vị vàng BTMC
Bảo Tín Minh Châu
18,000,00018,300,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999
Bảo Tín Minh Châu
17,780,00018,180,000+ 2.25%15/03/2026 09:14
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999
Bảo Tín Minh Châu
17,800,00018,200,000+ 2.25%15/03/2026 09:14
Vàng miếng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Minh Châu
18,000,00018,300,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng miếng SJC BTMC
Bảo Tín Minh Châu
17,960,00018,260,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng nhẫn trơn BTMC
Bảo Tín Minh Châu
18,000,00018,300,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
N/A
BINANCE
502502− 0.00%
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý
Phú Quý
17,950,00018,250,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Mạnh Hải
18,000,0000− 100.00%15/03/2026 09:14
Phú quý 1 lượng 99.9
Phú Quý
17,940,00018,240,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng 18K Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
12,431,00012,981,000+ 4.42%15/03/2026 07:40
Vàng 610 Mi Hồng
Mi Hồng
9,850,00010,550,000+ 7.11%06/02/2026 03:53
Vàng 680 Mi Hồng
Mi Hồng
10,150,00010,850,000+ 6.90%06/02/2026 03:53
Vàng 750 Mi Hồng
Mi Hồng
11,300,00012,000,000+ 6.19%06/02/2026 03:53
Vàng 950 Mi Hồng
Mi Hồng
15,390,0000− 100.00%06/02/2026 03:53
Vàng 980 Mi Hồng
Mi Hồng
15,870,00016,470,000+ 3.78%06/02/2026 03:53
Vàng 985 Mi Hồng
Mi Hồng
15,950,00016,550,000+ 3.76%06/02/2026 03:53
Vàng 999 Mi Hồng
Mi Hồng
17,340,00017,540,000+ 1.15%06/02/2026 03:53
Vàng 999.0 phi SJC
Phú Quý
17,150,0000− 100.00%15/03/2026 09:14
Vàng 999.9 phi SJC
Phú Quý
17,200,0000− 100.00%15/03/2026 09:14
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9)
Bảo Tín Mạnh Hải
18,000,00018,300,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng Tiểu Kim Cát 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
18,000,00018,300,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng Trắng Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
12,431,00012,981,000+ 4.42%15/03/2026 07:40
Vàng miếng SJC BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
17,960,00018,260,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng miếng SJC Mi Hồng
Mi Hồng
17,340,00017,540,000+ 1.15%06/02/2026 03:53
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
17,960,00018,260,000+ 1.67%15/03/2026 07:40
Vàng miếng SJC Phú Quý
Phú Quý
17,960,00018,260,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999
Phú Quý
17,950,00018,250,000+ 1.67%15/03/2026 09:14
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
17,200,00017,600,000+ 2.33%15/03/2026 07:40
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Bảo Tín Mạnh Hải
15,050,00015,350,000+ 1.99%06/12/2025 07:53
Vàng ta Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
17,050,00017,450,000+ 2.35%15/03/2026 07:40
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
17,790,00017,970,000+ 1.01%15/03/2026 09:14
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
17,800,00017,980,000+ 1.01%15/03/2026 09:14
Vàng trang sức 98
Phú Quý
17,395,00017,787,000+ 2.25%15/03/2026 09:14
Vàng trang sức 99
Phú Quý
17,572,50017,968,500+ 2.25%15/03/2026 09:14
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Phú Quý
17,740,00018,140,000+ 2.25%15/03/2026 09:14
Vàng trang sức 999.9
Phú Quý
17,750,00018,150,000+ 2.25%15/03/2026 09:14
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
17,760,00018,060,000+ 1.69%11/02/2026 08:53
Đồng bạc mỹ nghệ 999
Phú Quý
302,200355,500+ 17.64%15/03/2026 09:14
Cập nhật gần nhất: 15/03/2026 16:16 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng

Bảng Giá Vàng Tại các tỉnh mới nhất

Thương Hiệu Giá Vàng Trong Nước