Giá vàng hôm nay tại Việt Nam

Loại vàngCông tyMua vào (VND)Bán ra (VND)Chênh Lệch (%)Cập nhật
Nữ trang 41,7%
SJC
6,590,0477,480,047+ 13.51%17/02/2026 21:49
Nữ trang 68%
SJC
11,298,21712,188,217+ 7.88%17/02/2026 21:49
Trang sức vàng SJC 9999
SJC
17,550,00017,900,000+ 1.99%17/02/2026 21:49
Vàng SJC 1 chỉ
SJC
17,800,00018,103,000+ 1.70%17/02/2026 21:49
Vàng SJC 2 chỉ
SJC
17,800,00018,103,000+ 1.70%17/02/2026 21:49
Vàng SJC 5 chỉ
SJC
17,800,00018,102,000+ 1.70%17/02/2026 21:49
Vàng miếng SJC theo lượng
SJC
17,800,00018,100,000+ 1.69%17/02/2026 21:49
Vàng nhẫn SJC 9999 theo chỉ
SJC
17,750,00018,050,000+ 1.69%17/02/2026 21:49
Vàng nhẫn SJC 9999 theo phân
SJC
17,750,00018,060,000+ 1.75%17/02/2026 21:49
Vàng trang sức SJC 99%
SJC
17,072,77217,722,772+ 3.81%17/02/2026 21:49
Vàng 14K PNJ
PNJ
9,582,00010,472,000+ 9.29%17/02/2026 21:49
Vàng 18K PNJ
PNJ
12,535,00013,425,000+ 7.10%17/02/2026 21:49
Vàng 333 (8K)
PNJ
5,071,0005,961,000+ 17.55%17/02/2026 21:49
Vàng 375 (9K)
PNJ
5,823,0006,713,000+ 15.28%17/02/2026 21:49
Vàng 416 (10K)
PNJ
6,556,0007,446,000+ 13.58%17/02/2026 21:49
Vàng 610 (14.6K)
PNJ
10,029,00010,919,000+ 8.87%17/02/2026 21:49
Vàng 650 (15.6K)
PNJ
10,745,00011,635,000+ 8.28%17/02/2026 21:49
Vàng 680 (16.3K)
PNJ
11,282,00012,172,000+ 7.89%17/02/2026 21:49
Vàng 916 (22K)
PNJ
15,776,00016,396,000+ 3.93%17/02/2026 21:49
Vàng Kim Bảo 9999
PNJ
17,750,00018,050,000+ 1.69%17/02/2026 21:49
Vàng Phúc Lộc Tài 9999
PNJ
17,750,00018,050,000+ 1.69%17/02/2026 21:49
Vàng Trang sức 24K PNJ
PNJ
17,482,00017,882,000+ 2.29%17/02/2026 21:49
Vàng Trang sức 9999 PNJ
PNJ
17,500,00017,900,000+ 2.29%17/02/2026 21:49
Vàng miếng PNJ - Phượng Hoàng
PNJ
17,750,00018,050,000+ 1.69%17/02/2026 21:49
Vàng miếng SJC PNJ
PNJ
17,800,00018,100,000+ 1.69%17/02/2026 21:49
Vàng nhẫn trơn 9999 PNJ
PNJ
17,750,00018,050,000+ 1.69%17/02/2026 21:49
Vàng nữ trang 99
PNJ
17,101,00017,721,000+ 3.63%17/02/2026 21:49
Nhẫn Tròn 9999 Hưng Thịnh Vượng
DOJI
17,750,00018,050,000+ 1.69%12/02/2026 04:24
Nữ trang 99
DOJI
17,290,00017,740,000+ 2.60%17/02/2026 21:49
Nữ trang 999
DOJI
17,360,00017,760,000+ 2.30%17/02/2026 21:49
Nữ trang 9999
DOJI
17,410,00017,810,000+ 2.30%17/02/2026 21:49
Vàng miếng DOJI lẻ
DOJI
17,600,00017,900,000+ 1.70%17/02/2026 21:49
Bản vị vàng BTMC
Bảo Tín Minh Châu
17,800,00018,100,000+ 1.69%17/02/2026 21:50
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 999
Bảo Tín Minh Châu
17,440,00017,840,000+ 2.29%17/02/2026 21:50
Trang sức vàng Rồng Thăng Long 9999
Bảo Tín Minh Châu
17,460,00017,860,000+ 2.29%17/02/2026 21:50
Vàng miếng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Minh Châu
17,800,00018,100,000+ 1.69%17/02/2026 21:50
Vàng miếng SJC BTMC
Bảo Tín Minh Châu
17,800,00018,100,000+ 1.69%17/02/2026 21:50
Vàng nhẫn trơn BTMC
Bảo Tín Minh Châu
17,800,00018,100,000+ 1.69%17/02/2026 21:50
1 Lượng vàng 9999 Phú Quý
Phú Quý
17,570,00017,870,000+ 1.71%17/02/2026 21:50
Nhẫn ép vỉ Vàng Rồng Thăng Long
Bảo Tín Mạnh Hải
17,760,0000− 100.00%12/02/2026 03:20
Phú quý 1 lượng 99.9
Phú Quý
17,560,00017,860,000+ 1.71%17/02/2026 21:50
Vàng 18K Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
11,725,00012,525,000+ 6.82%18/02/2026 07:30
Vàng 610 Mi Hồng
Mi Hồng
9,850,00010,550,000+ 7.11%06/02/2026 03:53
Vàng 680 Mi Hồng
Mi Hồng
10,150,00010,850,000+ 6.90%06/02/2026 03:53
Vàng 750 Mi Hồng
Mi Hồng
11,300,00012,000,000+ 6.19%06/02/2026 03:53
Vàng 950 Mi Hồng
Mi Hồng
15,390,0000− 100.00%06/02/2026 03:53
Vàng 980 Mi Hồng
Mi Hồng
15,870,00016,470,000+ 3.78%06/02/2026 03:53
Vàng 985 Mi Hồng
Mi Hồng
15,950,00016,550,000+ 3.76%06/02/2026 03:53
Vàng 999 Mi Hồng
Mi Hồng
17,340,00017,540,000+ 1.15%06/02/2026 03:53
Vàng 999.0 phi SJC
Phú Quý
16,390,0000− 100.00%17/02/2026 21:50
Vàng 999.9 phi SJC
Phú Quý
16,400,0000− 100.00%17/02/2026 21:50
Vàng Kim Gia Bảo Tứ Quý 24K (999.9)
Bảo Tín Mạnh Hải
17,800,00018,100,000+ 1.69%17/02/2026 21:50
Vàng Tiểu Kim Cát 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
17,800,00018,100,000+ 1.69%17/02/2026 21:50
Vàng Trắng Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
11,725,00012,525,000+ 6.82%18/02/2026 07:30
Vàng miếng SJC BTMH
Bảo Tín Mạnh Hải
17,800,00018,100,000+ 1.69%17/02/2026 21:50
Vàng miếng SJC Mi Hồng
Mi Hồng
17,340,00017,540,000+ 1.15%06/02/2026 03:53
Vàng miếng SJC Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
17,600,00017,900,000+ 1.70%18/02/2026 07:30
Vàng miếng SJC Phú Quý
Phú Quý
17,600,00017,900,000+ 1.70%17/02/2026 21:50
Vàng nhẫn tròn Phú Quý 9999
Phú Quý
17,570,00017,870,000+ 1.71%17/02/2026 21:50
Vàng nhẫn trơn 9999 Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
16,900,00017,300,000+ 2.37%18/02/2026 07:30
Vàng nhẫn ép vỉ Kim Gia Bảo
Bảo Tín Mạnh Hải
15,050,00015,350,000+ 1.99%06/12/2025 07:53
Vàng ta Ngọc Thẩm
Ngọc Thẩm
16,800,00017,200,000+ 2.38%18/02/2026 07:30
Vàng trang sức 24k (999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
17,590,00017,940,000+ 1.99%17/02/2026 21:50
Vàng trang sức 24k (9999) Bảo Tín Mạnh Hải
Bảo Tín Mạnh Hải
17,600,00017,950,000+ 1.99%17/02/2026 21:50
Vàng trang sức 98
Phú Quý
17,081,40017,473,400+ 2.29%17/02/2026 21:50
Vàng trang sức 99
Phú Quý
17,255,70017,651,700+ 2.29%17/02/2026 21:50
Vàng trang sức 999 Phú Quý
Phú Quý
17,420,00017,820,000+ 2.30%17/02/2026 21:50
Vàng trang sức 999.9
Phú Quý
17,430,00017,830,000+ 2.29%17/02/2026 21:50
Vàng đồng xu ép vỉ Kim Gia Bảo 9999
Bảo Tín Mạnh Hải
17,760,00018,060,000+ 1.69%11/02/2026 08:53
Đồng bạc mỹ nghệ 999
Phú Quý
287,500338,200+ 17.63%17/02/2026 21:50
Cập nhật gần nhất: 18/02/2026 04:54 (UTC+7) • Đơn vị gốc: Lượng

Bảng Giá Vàng Tại các tỉnh mới nhất

Thương Hiệu Giá Vàng Trong Nước